iron lung
/'aiənlʌɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phổi nhân tạo: Một thiết bị y tế cơ học có hình dạng như một buồng kín, bao quanh ngực và bụng của bệnh nhân. Nó tạo ra sự thay đổi áp suất không khí bên trong buồng để ép không khí ra vào phổi, hỗ trợ hoặc thay thế hoàn toàn chức năng hô hấp tự nhiên. Thiết bị này chủ yếu được sử dụng trong quá khứ để điều trị cho các bệnh nhân bị bại liệt nặng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Before the polio vaccine, many patients depended on an iron lung to breathe. (Trước khi có vắc-xin bại liệt, nhiều bệnh nhân phải phụ thuộc vào phổi nhân tạo để thở.)
- The museum has an old iron lung on display to show medical history. (Bảo tàng trưng bày một chiếc phổi nhân tạo cũ để minh họa lịch sử y học.)
- She spent years inside an iron lung after contracting polio as a child. (Bà ấy đã trải qua nhiều năm bên trong phổi nhân tạo sau khi mắc bệnh bại liệt từ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be placed in an iron lung": được đặt vào trong phổi nhân tạo (thường do tình trạng suy hô hấp nghiêm trọng).
- The paralysis was so severe that he had to be placed in an iron lung immediately. (Tình trạng tê liệt nghiêm trọng đến mức anh ấy phải được đưa vào phổi nhân tạo ngay lập tức.)
- "life in an iron lung": cuộc sống phụ thuộc vào phổi nhân tạo, nhấn mạnh sự phụ thuộc lâu dài vào thiết bị.
- Her memoir describes her extraordinary life in an iron lung. (Cuốn hồi ký của bà mô tả cuộc sống phi thường trong phổi nhân tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Respirator (n): Máy thở. Đây là một thuật ngữ chung hơn cho các thiết bị hỗ trợ hô hấp, bao gồm cả "iron lung" (một loại máy thở áp lực âm) và các máy thở áp lực dương hiện đại.
- Ventilator (n): Máy thông khí. Thuật ngữ hiện đại hơn, thường chỉ các thiết bị hỗ trợ hô hấp xâm lấn hoặc không xâm lấn được sử dụng rộng rãi ngày nay.
Từ đồng nghĩa
- Negative pressure ventilator: Máy thông khí áp lực âm. Đây là tên gọi kỹ thuật chính xác hơn cho "iron lung", mô tả nguyên lý hoạt động của nó.
Lưu ý về ngữ cảnh
- "Iron lung" là một thuật ngữ lịch sử, gắn liền chặt chẽ với đại dịch bại liệt vào giữa thế kỷ 20. Trong y học hiện đại, thiết bị này hầu như không còn được sử dụng và đã được thay thế bởi các máy thở (ventilators) tiên tiến hơn. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử y học, hồi ký, hoặc khi nói về lịch sử của bệnh truyền nhiễm.